• T2 - CN 8.00 - 18.00
  • • HOWO SINOTRUCK SHOWROOM , 199B MINH KHAI, HAI BÀ TRƯNG, HÀ NỘI
  • 0944 3333 64

XE TẢI THÙNG HOWO 5 CHÂN T5G 22T

XE TẢI THÙNG HOWO 5 CHÂN T5G 22T

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG HOWO T5G 5 CHÂN

MODEL HOWOT5G 10×4
ĐỘNG CƠ Hiệu MAN- ĐỨC

Model : MC07.34-30 Công suất 340 Hp

Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun điện tử công nghệ mới nhất của Man-Đức, ( công nghệ phun Commom rail) có turbo tăng áp. Tiểu chuẩn khí thải EURO III

Dung tích xi lanh : 6870 cm3 

CABIN Cabin T5G, Ghế hơi sang trọng, nâng cabin và kính cửa bằng điện, chìa khóa điều kiện từ xa, một giường nằm, cabin mở rộng đầu cao hai giường nằm, thêm cửa kính trên nóc, tấm chắn nắng

Màu sắc : Tùy chọn

HỘP SỐ 10 tiến 2 số lùi hoặc 12 số tiến 2 số lùi
LY HỢP Li hợp lõi lò xo đĩa đơn ma sát khô, đường kính 430mm, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
CẦU  XE Cầu trước 7 tấn

Cầu sau 13 tấn – Cầu MAN model MCY13Q, tỷ số truyền 3.7; 4.11

KHUNG CHASSIS Hai lớp bó kép 8 x 4 mm
HỆ THỐNG ĐIỆN Điện áp 24V, máy khởi động: 24V; 5.4kw

Máy phát điện 28V, 1540W

Ắc quy: 2 x 12V, 135Ah

LỐP XE Lốp Tam Giác 1100R20 bố thép có săm
CÔNG THỨC BÁNH XE 10 x 4 với chân giả nâng hạ thủy lực (cầu lết)
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC Kích thước bao: 12030 x 2500 x 3590 mm

Chiều dài cơ sở: 1800 x 3700 x 1350 x 1350 mm

Kích thước thùng hàng: 9550 x 2360 x 2150 mm

THÔNG SỐ TẢI TRỌNG Tự trọng: 11970 Kg

Tải trọng hàng hóa cho phép tham gia giao thông 21900 Kg

Tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông 34000 Kg

THÔNG SỐ KHÁC Tốc độ lớn nhất: 90 km/h

Độ dốc lớn nhất vượt được: 35%

Khoảng sáng gầm xe: 255mm

Bán kính quay vòng nhỏ nhất: 18.5m

Lượng nhiên liệu tiêu hao: 26 (L/100km)

Thể tích thùng chứa nhiên liệu: 400L. Thùng nhiên liệu bằng hợp kim nhôm, có khóa nắp thùng và khung bảo vệ thùng dầu.

 

HOTLINE HOWO NHẬP KHẨU 0981.80.81.85

Phân phối các sản phẩm Howo nhập khẩu chính hãng

Để có giá tốt liên hệ ĐÀM TRÁNG – 0981.80.81.85

Loại xe Xe tải thùng
Tình trạng Xe mới
Năm SX 2016, 2017
Trọng tải 10T-20T, 20T-30T, Trên 30T
TÍNH GIÁ TRẢ GÓP
Giá Xe ($)
Lãi Xuất (%)
Chu kỳ (tháng)
Tiền đặt cọc ($)
Tính Toán
Trả Hàng Tháng
Tổng Tiền Lãi
Tổng tiền phải trả